Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Mục lục ngữ pháp
1411 mục
1Động từ (Verbs)
2Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)
3Danh từ (Nouns)
4Tính từ (Adjectives)
5Trạng từ (Adverbs)
6So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
7Đại từ (Pronouns)
8Giới từ (Prepositions)
9Liên từ (Conjunctions)
10Mạo từ (Articles)
11Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
12Thì của động từ (Verb tenses)
13Sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
14Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
15Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
16Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
17Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)
18Mệnh đề sau it's time và would rather (Clauses after it's time and would rather)
19Câu (Sentences)
20Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
21Câu điều kiện (Conditional sentences)
22Câu tường thuật (Reported speech)
23Câu bị động (Passive sentences)
24Cách thành lập từ (Word formation)
25Hình thức của từ (Word forms)
26Thành ngữ (Idiomatic expressions)
27Văn phong (Styles)
28Từ hạn định (Determiners)
29Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)
30Phủ định (Negation)
31Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)
32Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
32.1Ba nhóm ý nghĩa tình thái (Three types of modality)
32.2Đặc điểm ngữ pháp của động từ tình thái (Grammatical properties of modal verbs)
32.3Cách dùng can và could (Uses of can and could)
32.4Cách dùng may và might (Uses of may and might)
32.5Cách dùng must (Uses of must)
32.6Cách dùng have to, need to và be required to (Have to, need to and be required to)
32.7Cách dùng should và ought to (Should and ought to)
32.8Cách dùng will và would (Will and would)
32.9Cách dùng shall (Uses of shall)
32.10Động từ tình thái hoàn thành (Perfect modals)
32.11Động từ tình thái + be + V-ing (Modal + be + -ing)
32.12Bị động với động từ tình thái (Modal passive)
32.13Cấu trúc bán tình thái (Semi-modals)
32.14Must, can't và may/might trong suy luận (Epistemic must, can't and may/might)
32.15Tình thái nhận định trong quá khứ (Epistemic modality in the past)
32.16Must và have to chỉ nghĩa vụ (Deontic must and have to)
32.17Cách diễn đạt sự cho phép (Permission: can, may and be allowed to)
32.18Cách diễn đạt khả năng (Ability: can, could, be able to and manage to)
32.19Sự sẵn lòng và từ chối (Willingness and refusal)
32.20Will và would chỉ thói quen (Habitual will and would)
32.21Cách dùng be supposed to (Uses of be supposed to)
32.22Cách dùng be likely/unlikely/bound to (Be likely/unlikely/bound to)
32.23Phân biệt had better và would rather (Had better and would rather)
32.24Khoảng cách tình thái (Modal remoteness)
32.25Kết hợp nhiều lớp nghĩa tình thái (Semantic modal stacking)
32.26Động từ tình thái kết hợp thể và thể bị động (Modal + aspect + voice)
32.27Diễn đạt tình thái không dùng động từ tình thái (Modality without modal verbs)
33Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
34Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)
35Đảo ngữ và đưa thành phần lên đầu câu (Inversion and fronting)
36Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
37Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
38Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
39Cấu trúc thông tin và trọng tâm câu (Information structure and focus)
40Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
41Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)
42Các cặp cấu trúc dễ nhầm (Common grammar contrasts)
43Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)
44Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)
45Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)
46Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
47Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
32.Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)

32.7.Cách dùng should và ought to (Should and ought to)

100%

Chương này dành cho thành viên Premium

Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.

Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặp

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.