Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Mục lục ngữ pháp
1411 mục
1Động từ (Verbs)
2Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)
3Danh từ (Nouns)
4Tính từ (Adjectives)
5Trạng từ (Adverbs)
6So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
7Đại từ (Pronouns)
8Giới từ (Prepositions)
9Liên từ (Conjunctions)
10Mạo từ (Articles)
11Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
12Thì của động từ (Verb tenses)
13Sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
14Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
15Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
16Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
17Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)
18Mệnh đề sau it's time và would rather (Clauses after it's time and would rather)
19Câu (Sentences)
20Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
21Câu điều kiện (Conditional sentences)
22Câu tường thuật (Reported speech)
23Câu bị động (Passive sentences)
24Cách thành lập từ (Word formation)
25Hình thức của từ (Word forms)
26Thành ngữ (Idiomatic expressions)
27Văn phong (Styles)
28Từ hạn định (Determiners)
29Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)
30Phủ định (Negation)
31Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)
32Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
33Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
34Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)
35Đảo ngữ và đưa thành phần lên đầu câu (Inversion and fronting)
36Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
37Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
38Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
39Cấu trúc thông tin và trọng tâm câu (Information structure and focus)
40Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
40.1Dấu chấm (Full stop / period)
40.2Lỗi nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy (Comma splice)
40.3Dấu phẩy sau trạng ngữ đầu câu (Comma after initial adverbials)
40.4Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ (Commas in relative clauses)
40.5Dấu phẩy trong danh sách (Commas in lists)
40.6Dấu chấm phẩy (Semicolon)
40.7Dấu hai chấm (Colon)
40.8Dấu nháy đơn (Apostrophe)
40.9Phân biệt its và it's (Its vs it's)
40.10Dấu gạch nối (Hyphen)
40.11Dấu gạch ngang en dash và em dash (En dash and em dash)
40.12Dấu ngoặc kép (Quotation marks)
40.13Dấu ngoặc đơn (Parentheses)
40.14Quy tắc viết hoa (Capitalization)
40.15Cách viết tiêu đề tiếng Anh (English title capitalization)
40.16Dấu phẩy với and, but, or, so và yet (Commas with coordinating conjunctions)
40.17Dấu câu với however, therefore và nevertheless (Punctuation with conjunctive adverbs)
40.18Dấu phẩy với thành phần xen giữa (Commas with parenthetical elements)
40.19Dấu phẩy với lời gọi trực tiếp (Commas with direct address)
40.20Dấu phẩy sau yes, no và từ nối diễn ngôn (Commas after yes, no and discourse markers)
40.21Dấu hai chấm trước danh sách (Colon before lists)
40.22Dấu chấm phẩy trong danh sách phức (Semicolons in complex lists)
40.23Dấu gạch nối và sự mơ hồ (Hyphens and ambiguity)
40.24Dấu gạch nối với số và phân số (Hyphens with numbers and fractions)
40.25Dấu gạch ngang để chèn thông tin (Dashes for parenthetical information)
40.26Dấu chấm lửng (Ellipsis points)
40.27Dấu gạch chéo (Slash)
40.28Ngoặc vuông trong trích dẫn (Square brackets in quotations)
40.29Viết hoa sau dấu hai chấm (Capitalization after a colon)
40.30Dấu câu trong văn bản pháp lý và kỹ thuật (Punctuation in legal and technical writing)
41Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)
42Các cặp cấu trúc dễ nhầm (Common grammar contrasts)
43Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)
44Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)
45Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)
46Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
47Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
40.Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)

40.7.Dấu hai chấm (Colon)

100%

Chương này dành cho thành viên Premium

Chương 1–5, 12 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.

Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặp

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.